Thông số kỹ thuật Peugeot 2008

Hiển thị: 12 phiên bản (6 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Peugeot 2008.

Hãng xe: PeugeotCác đời: 2021 - 2026

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 6 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (2008)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2026
Chi tiết →
Đời 2025
Chi tiết →
Đời 2024
Chi tiết →
Đời 2023
Chi tiết →
Đời 2022
Chi tiết →
Đời 2021
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
2 bản2 bản2 bản2 bản2 bản2 bản
Chiều dài tổng thể
4300 mm
Chiều rộng tổng thể
1770 mm
Chiều cao tổng thể
1550 mm
Chiều dài cơ sở
2605 mm
Khoảng sáng gầm
175 mm
Dung tích xi-lanh
1199 cc1199 cc1199 cc1199 cc1199 cc1199 cc
Loại động cơ
1.2L PureTech turbo petrol1.2L PureTech turbo petrol1.2L PureTech turbo petrol1.2L PureTech turbo petrol1.2L PureTech turbo petrol1.2L PureTech turbo petrol
Công suất cực đại
133 mã lực133 mã lực133 mã lực133 mã lực133 mã lực133 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
230 Nm230 Nm230 Nm230 Nm230 Nm230 Nm
Nhiên liệu
PetrolPetrolPetrolPetrolPetrolPetrol
Hộp số
6AT6AT6AT6AT6AT6AT
Hệ dẫn động
FWDFWDFWDFWDFWDFWD
Thế hệ
P24 faceliftP24 faceliftP24P24P24P24
Kiểu dáng xe
SUV/CrossoverSUV/CrossoverSUV/CrossoverSUV/CrossoverSUV/CrossoverSUV/Crossover
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?