Thông số kỹ thuật Nissan Terra

Hiển thị: 12 phiên bản (4 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Nissan Terra.

Hãng xe: NissanCác đời: 2018 - 2021

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 4 / 4 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (TERRA)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2021
Chi tiết →
Đời 2020
Chi tiết →
Đời 2019
Chi tiết →
Đời 2018
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
3 bản3 bản3 bản3 bản
Dung tích xi-lanh
2488 cc2488 cc2488 cc2488 cc
Loại động cơ
2.5L petrol2.5L petrol2.5L petrol2.5L petrol
Công suất cực đại
169 mã lực169 mã lực169 mã lực169 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
241 Nm241 Nm241 Nm241 Nm
Nhiên liệu
XăngXăngXăngXăng
Hộp số
Số sàn / Số tự độngSố sàn / Số tự độngSố sàn / Số tự độngSố sàn / Số tự động
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau - RWD / Dẫn động 4 bánh bán thời gian - 4WDDẫn động cầu sau - RWD / Dẫn động 4 bánh bán thời gian - 4WDDẫn động cầu sau - RWD / Dẫn động 4 bánh bán thời gian - 4WDDẫn động cầu sau - RWD / Dẫn động 4 bánh bán thời gian - 4WD
Thế hệ
D23D23D23D23
Kiểu dáng xe
SUVSUVSUVSUV
Số chỗ ngồi
7 chỗ7 chỗ7 chỗ7 chỗ
Số cửa
4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?