Thông số kỹ thuật Nissan Pathfinder

Hiển thị: 10 phiên bản (10 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Nissan Pathfinder.

Hãng xe: NissanCác đời: 2005 - 2014

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 10 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (PATHFINDER)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2014
Chi tiết →
Đời 2013
Chi tiết →
Đời 2012
Chi tiết →
Đời 2011
Chi tiết →
Đời 2010
Chi tiết →
Đời 2009
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
1 bản1 bản1 bản1 bản1 bản1 bản
Dung tích xi-lanh
3954 cc3954 cc3954 cc3954 cc3954 cc3954 cc
Loại động cơ
4.0L petrol4.0L petrol4.0L petrol4.0L petrol4.0L petrol4.0L petrol
Công suất cực đại
266 mã lực266 mã lực266 mã lực266 mã lực266 mã lực266 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
390 Nm390 Nm390 Nm390 Nm390 Nm390 Nm
Nhiên liệu
PetrolPetrolPetrolPetrolPetrolPetrol
Hộp số
Tự độngTự độngTự độngTự độngTự độngTự động
Hệ dẫn động
4WD4WD4WD4WD4WD4WD
Thế hệ
R51R51R51R51R51R51
Kiểu dáng xe
SUVSUVSUVSUVSUVSUV
Số chỗ ngồi
7 chỗ7 chỗ7 chỗ7 chỗ7 chỗ7 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?