So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Nissan Maxima.
Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất
| Thông số / Đời xe | Đời 2004 Chi tiết → | Đời 2003 Chi tiết → | Đời 2002 Chi tiết → | Đời 2001 Chi tiết → | Đời 2000 Chi tiết → | Đời 1999 Chi tiết → |
|---|---|---|---|---|---|---|
Số phiên bản (Trims) | 1 bản | 1 bản | 1 bản | 1 bản | 1 bản | 1 bản |
Dung tích xi-lanh | 2988 cc | 2988 cc | 2988 cc | 2988 cc | 2988 cc | 2988 cc |
Loại động cơ | 3.0L petrol | 3.0L petrol | 3.0L petrol | 3.0L petrol | 3.0L petrol | 3.0L petrol |
Công suất cực đại | 190 mã lực | 190 mã lực | 190 mã lực | 190 mã lực | 190 mã lực | 190 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 278 Nm | 278 Nm | 278 Nm | 278 Nm | 278 Nm | 278 Nm |
Nhiên liệu | Petrol | Petrol | Petrol | Petrol | Petrol | Petrol |
Hộp số | Tự động | Tự động | Tự động | Tự động | Tự động | Tự động |
Hệ dẫn động | FWD | FWD | FWD | FWD | FWD | FWD |
Thế hệ | A32/A33 | A32/A33 | A32/A33 | A32/A33 | A32/A33 | A32/A33 |
Kiểu dáng xe | Sedan | Sedan | Sedan | Sedan | Sedan | Sedan |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |