Thông số kỹ thuật Mitsubishi Zinger

Hiển thị: 18 phiên bản (6 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Mitsubishi Zinger.

Hãng xe: MitsubishiCác đời: 2008 - 2013

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 6 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (ZINGER)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2013
Chi tiết →
Đời 2012
Chi tiết →
Đời 2011
Chi tiết →
Đời 2010
Chi tiết →
Đời 2009
Chi tiết →
Đời 2008
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
3 bản3 bản3 bản3 bản3 bản3 bản
Dung tích xi-lanh
2378 cc2378 cc2378 cc2378 cc2378 cc2378 cc
Loại động cơ
2.4L petrol2.4L petrol2.4L petrol2.4L petrol2.4L petrol2.4L petrol
Công suất cực đại
136 mã lực136 mã lực136 mã lực136 mã lực136 mã lực136 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
207 Nm207 Nm207 Nm207 Nm207 Nm207 Nm
Nhiên liệu
PetrolPetrolPetrolPetrolPetrolPetrol
Hộp số
Số sàn / Tự độngSố sàn / Tự độngSố sàn / Tự độngSố sàn / Tự độngSố sàn / Tự độngSố sàn / Tự động
Hệ dẫn động
RWDRWDRWDRWDRWDRWD
Thế hệ
KBKBKBKBKBKB
Kiểu dáng xe
MPVMPVMPVMPVMPVMPV
Số chỗ ngồi
8 chỗ8 chỗ8 chỗ8 chỗ8 chỗ8 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?