Thông số kỹ thuật Mitsubishi Xforce

Hiển thị: 12 phiên bản (3 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Mitsubishi Xforce.

Hãng xe: MitsubishiCác đời: 2024 - 2026

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 3 / 3 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (XFORCE)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2026
Chi tiết →
Đời 2025
Chi tiết →
Đời 2024
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
4 bản4 bản4 bản
Chiều dài tổng thể
4390 mm——
Chiều rộng tổng thể
1810 mm——
Chiều cao tổng thể
1660 mm——
Chiều dài cơ sở
2650 mm——
Khoảng sáng gầm
222 mm——
Dung tích xi-lanh
1499 cc1499 cc1499 cc
Loại động cơ
1.5L MIVEC petrol1.5L MIVEC petrol1.5L MIVEC petrol
Công suất cực đại
105 mã lực105 mã lực105 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
141 Nm141 Nm141 Nm
Nhiên liệu
XăngXăngXăng
Hộp số
Số tự độngSố tự độngSố tự động
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWD
Thế hệ
DG1A faceliftDG1ADG1A
Kiểu dáng xe
CrossoverCrossoverCrossover
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Số cửa
4 cửa4 cửa4 cửa
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?