Thông số kỹ thuật Mitsubishi Space Gear

Hiển thị: 14 phiên bản (7 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Mitsubishi Space Gear.

Hãng xe: MitsubishiCác đời: 1998 - 2004

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 7 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (SPACE GEAR)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2004
Chi tiết →
Đời 2003
Chi tiết →
Đời 2002
Chi tiết →
Đời 2001
Chi tiết →
Đời 2000
Chi tiết →
Đời 1999
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
2 bản2 bản2 bản2 bản2 bản2 bản
Dung tích xi-lanh
2378 cc2378 cc2378 cc2378 cc2378 cc2378 cc
Loại động cơ
2.4L petrol2.4L petrol2.4L petrol2.4L petrol2.4L petrol2.4L petrol
Công suất cực đại
132 mã lực132 mã lực132 mã lực132 mã lực132 mã lực132 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
197 Nm197 Nm197 Nm197 Nm197 Nm197 Nm
Nhiên liệu
PetrolPetrolPetrolPetrolPetrolPetrol
Hộp số
Tự động / Số sànTự động / Số sànTự động / Số sànTự động / Số sànTự động / Số sànTự động / Số sàn
Hệ dẫn động
RWDRWDRWDRWDRWDRWD
Thế hệ
PA/PB/PC/PDPA/PB/PC/PDPA/PB/PC/PDPA/PB/PC/PDPA/PB/PC/PDPA/PB/PC/PD
Kiểu dáng xe
Van/MPVVan/MPVVan/MPVVan/MPVVan/MPVVan/MPV
Số chỗ ngồi
7 chỗ7 chỗ7 chỗ7 chỗ7 chỗ7 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?