So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Mitsubishi Pajero.
Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất
| Thông số / Đời xe | Đời 2014 Chi tiết → | Đời 2013 Chi tiết → | Đời 2012 Chi tiết → | Đời 2011 Chi tiết → | Đời 2010 Chi tiết → | Đời 2009 Chi tiết → |
|---|---|---|---|---|---|---|
Số phiên bản (Trims) | 1 bản | 1 bản | 1 bản | 1 bản | 1 bản | 1 bản |
Dung tích xi-lanh | 3828 cc | 3828 cc | 3828 cc | 3828 cc | 3828 cc | 3828 cc |
Loại động cơ | 3.8L V6 petrol | 3.8L V6 petrol | 3.8L V6 petrol | 3.8L V6 petrol | 3.8L V6 petrol | 3.8L V6 petrol |
Công suất cực đại | 250 mã lực | 250 mã lực | 250 mã lực | 250 mã lực | 250 mã lực | 250 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 329 Nm | 329 Nm | 329 Nm | 329 Nm | 329 Nm | 329 Nm |
Nhiên liệu | Petrol | Petrol | Petrol | Petrol | Petrol | Petrol |
Hộp số | 5AT | 5AT | 5AT | 5AT | 5AT | 5AT |
Hệ dẫn động | 4WD | 4WD | 4WD | 4WD | 4WD | 4WD |
Thế hệ | V80 facelift | V80 facelift | V80 facelift | V80 | V80 | V80 |
Kiểu dáng xe | SUV | SUV | SUV | SUV | SUV | SUV |
Số chỗ ngồi | 7 chỗ | 7 chỗ | 7 chỗ | 7 chỗ | 7 chỗ | 7 chỗ |