Thông số kỹ thuật Mitsubishi Pajero

Hiển thị: 22 phiên bản (15 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Mitsubishi Pajero.

Hãng xe: MitsubishiCác đời: 1999 - 2014

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 15 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (PAJERO)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2014
Chi tiết →
Đời 2013
Chi tiết →
Đời 2012
Chi tiết →
Đời 2011
Chi tiết →
Đời 2010
Chi tiết →
Đời 2009
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
1 bản1 bản1 bản1 bản1 bản1 bản
Dung tích xi-lanh
3828 cc3828 cc3828 cc3828 cc3828 cc3828 cc
Loại động cơ
3.8L V6 petrol3.8L V6 petrol3.8L V6 petrol3.8L V6 petrol3.8L V6 petrol3.8L V6 petrol
Công suất cực đại
250 mã lực250 mã lực250 mã lực250 mã lực250 mã lực250 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
329 Nm329 Nm329 Nm329 Nm329 Nm329 Nm
Nhiên liệu
PetrolPetrolPetrolPetrolPetrolPetrol
Hộp số
5AT5AT5AT5AT5AT5AT
Hệ dẫn động
4WD4WD4WD4WD4WD4WD
Thế hệ
V80 faceliftV80 faceliftV80 faceliftV80V80V80
Kiểu dáng xe
SUVSUVSUVSUVSUVSUV
Số chỗ ngồi
7 chỗ7 chỗ7 chỗ7 chỗ7 chỗ7 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?