Thông số kỹ thuật Mitsubishi Outlander Sport

Hiển thị: 5 phiên bản (5 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Mitsubishi Outlander Sport.

Hãng xe: MitsubishiCác đời: 2014 - 2018

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 5 / 5 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (OUTLANDER SPORT)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2018
Chi tiết →
Đời 2017
Chi tiết →
Đời 2016
Chi tiết →
Đời 2015
Chi tiết →
Đời 2014
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
1 bản1 bản1 bản1 bản1 bản
Dung tích xi-lanh
1998 cc1998 cc1998 cc1998 cc1998 cc
Loại động cơ
2.0L MIVEC petrol2.0L MIVEC petrol2.0L MIVEC petrol2.0L MIVEC petrol2.0L MIVEC petrol
Công suất cực đại
150 mã lực150 mã lực150 mã lực150 mã lực150 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
197 Nm197 Nm197 Nm197 Nm197 Nm
Nhiên liệu
PetrolPetrolPetrolPetrolPetrol
Hộp số
Tự độngTự độngTự độngTự độngTự động
Hệ dẫn động
FWDFWDFWDFWDFWD
Thế hệ
GAGAGAGAGA
Kiểu dáng xe
SUV/CrossoverSUV/CrossoverSUV/CrossoverSUV/CrossoverSUV/Crossover
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?