Thông số kỹ thuật Mitsubishi Jolie

Hiển thị: 14 phiên bản (7 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Mitsubishi Jolie.

Hãng xe: MitsubishiCác đời: 2000 - 2006

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 7 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (JOLIE)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2006
Chi tiết →
Đời 2005
Chi tiết →
Đời 2004
Chi tiết →
Đời 2003
Chi tiết →
Đời 2002
Chi tiết →
Đời 2001
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
2 bản2 bản2 bản2 bản2 bản2 bản
Dung tích xi-lanh
1998 cc1998 cc1998 cc1998 cc1998 cc1998 cc
Loại động cơ
2.0L petrol2.0L petrol2.0L petrol2.0L petrol2.0L petrol2.0L petrol
Công suất cực đại
123 mã lực123 mã lực123 mã lực123 mã lực123 mã lực123 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
170 Nm170 Nm170 Nm170 Nm170 Nm170 Nm
Nhiên liệu
PetrolPetrolPetrolPetrolPetrolPetrol
Hộp số
Số sànSố sànSố sànSố sànSố sànSố sàn
Hệ dẫn động
RWDRWDRWDRWDRWDRWD
Thế hệ
K80K80K80K80K80K80
Kiểu dáng xe
MPVMPVMPVMPVMPVMPV
Số chỗ ngồi
8 chỗ8 chỗ8 chỗ8 chỗ8 chỗ8 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?