So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Mitsubishi Jolie.
Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất
| Thông số / Đời xe | Đời 2006 Chi tiết → | Đời 2005 Chi tiết → | Đời 2004 Chi tiết → | Đời 2003 Chi tiết → | Đời 2002 Chi tiết → | Đời 2001 Chi tiết → |
|---|---|---|---|---|---|---|
Số phiên bản (Trims) | 2 bản | 2 bản | 2 bản | 2 bản | 2 bản | 2 bản |
Dung tích xi-lanh | 1998 cc | 1998 cc | 1998 cc | 1998 cc | 1998 cc | 1998 cc |
Loại động cơ | 2.0L petrol | 2.0L petrol | 2.0L petrol | 2.0L petrol | 2.0L petrol | 2.0L petrol |
Công suất cực đại | 123 mã lực | 123 mã lực | 123 mã lực | 123 mã lực | 123 mã lực | 123 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 170 Nm | 170 Nm | 170 Nm | 170 Nm | 170 Nm | 170 Nm |
Nhiên liệu | Petrol | Petrol | Petrol | Petrol | Petrol | Petrol |
Hộp số | Số sàn | Số sàn | Số sàn | Số sàn | Số sàn | Số sàn |
Hệ dẫn động | RWD | RWD | RWD | RWD | RWD | RWD |
Thế hệ | K80 | K80 | K80 | K80 | K80 | K80 |
Kiểu dáng xe | MPV | MPV | MPV | MPV | MPV | MPV |
Số chỗ ngồi | 8 chỗ | 8 chỗ | 8 chỗ | 8 chỗ | 8 chỗ | 8 chỗ |