So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Mitsubishi i-MiEV.
Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất
| Thông số / Đời xe | Đời 2014 Chi tiết → | Đời 2013 Chi tiết → | Đời 2012 Chi tiết → | Đời 2011 Chi tiết → | Đời 2010 Chi tiết → |
|---|---|---|---|---|---|
Số phiên bản (Trims) | 1 bản | 1 bản | 1 bản | 1 bản | 1 bản |
Loại động cơ | Battery electric | Battery electric | Battery electric | Battery electric | Battery electric |
Công suất cực đại | 64 mã lực | 64 mã lực | 64 mã lực | 64 mã lực | 64 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 180 Nm | 180 Nm | 180 Nm | 180 Nm | 180 Nm |
Nhiên liệu | Electric | Electric | Electric | Electric | Electric |
Hộp số | Single-speed | Single-speed | Single-speed | Single-speed | Single-speed |
Hệ dẫn động | RWD | RWD | RWD | RWD | RWD |
Thế hệ | HA3W | HA3W | HA3W | HA3W | HA3W |
Kiểu dáng xe | Electric hatchback | Electric hatchback | Electric hatchback | Electric hatchback | Electric hatchback |
Số chỗ ngồi | 4 chỗ | 4 chỗ | 4 chỗ | 4 chỗ | 4 chỗ |