Thông số kỹ thuật Mitsubishi i-MiEV

Hiển thị: 5 phiên bản (5 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Mitsubishi i-MiEV.

Hãng xe: MitsubishiCác đời: 2010 - 2014

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 5 / 5 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (I-MIEV)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2014
Chi tiết →
Đời 2013
Chi tiết →
Đời 2012
Chi tiết →
Đời 2011
Chi tiết →
Đời 2010
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
1 bản1 bản1 bản1 bản1 bản
Loại động cơ
Battery electricBattery electricBattery electricBattery electricBattery electric
Công suất cực đại
64 mã lực64 mã lực64 mã lực64 mã lực64 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
180 Nm180 Nm180 Nm180 Nm180 Nm
Nhiên liệu
ElectricElectricElectricElectricElectric
Hộp số
Single-speedSingle-speedSingle-speedSingle-speedSingle-speed
Hệ dẫn động
RWDRWDRWDRWDRWD
Thế hệ
HA3WHA3WHA3WHA3WHA3W
Kiểu dáng xe
Electric hatchbackElectric hatchbackElectric hatchbackElectric hatchbackElectric hatchback
Số chỗ ngồi
4 chỗ4 chỗ4 chỗ4 chỗ4 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?