Thông số kỹ thuật Mitsubishi Delica

Hiển thị: 7 phiên bản (7 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Mitsubishi Delica.

Hãng xe: MitsubishiCác đời: 2000 - 2006

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 7 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (DELICA)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2006
Chi tiết →
Đời 2005
Chi tiết →
Đời 2004
Chi tiết →
Đời 2003
Chi tiết →
Đời 2002
Chi tiết →
Đời 2001
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
1 bản1 bản1 bản1 bản1 bản1 bản
Dung tích xi-lanh
2351 cc2351 cc2351 cc2351 cc2351 cc2351 cc
Loại động cơ
2.4L petrol2.4L petrol2.4L petrol2.4L petrol2.4L petrol2.4L petrol
Công suất cực đại
132 mã lực132 mã lực132 mã lực132 mã lực132 mã lực132 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
197 Nm197 Nm197 Nm197 Nm197 Nm197 Nm
Nhiên liệu
PetrolPetrolPetrolPetrolPetrolPetrol
Hộp số
Tự độngTự độngTự độngTự độngTự độngTự động
Hệ dẫn động
4WD4WD4WD4WD4WD4WD
Thế hệ
PD/PFPD/PFPD/PFPD/PFPD/PFPD/PF
Kiểu dáng xe
MPV/VanMPV/VanMPV/VanMPV/VanMPV/VanMPV/Van
Số chỗ ngồi
7 chỗ7 chỗ7 chỗ7 chỗ7 chỗ7 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?