Thông số kỹ thuật Mitsubishi Colt

Hiển thị: 5 phiên bản (5 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Mitsubishi Colt.

Hãng xe: MitsubishiCác đời: 1996 - 2000

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 5 / 5 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (COLT)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2000
Chi tiết →
Đời 1999
Chi tiết →
Đời 1998
Chi tiết →
Đời 1997
Chi tiết →
Đời 1996
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
1 bản1 bản1 bản1 bản1 bản
Dung tích xi-lanh
1299 cc1299 cc1299 cc1299 cc1299 cc
Loại động cơ
1.3L petrol1.3L petrol1.3L petrol1.3L petrol1.3L petrol
Công suất cực đại
75 mã lực75 mã lực75 mã lực75 mã lực75 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
108 Nm108 Nm108 Nm108 Nm108 Nm
Nhiên liệu
PetrolPetrolPetrolPetrolPetrol
Hộp số
Số sànSố sànSố sànSố sànSố sàn
Hệ dẫn động
FWDFWDFWDFWDFWD
Thế hệ
CJCJCJCJCJ
Kiểu dáng xe
HatchbackHatchbackHatchbackHatchbackHatchback
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?