So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Mitsubishi Colt.
Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất
| Thông số / Đời xe | Đời 2000 Chi tiết → | Đời 1999 Chi tiết → | Đời 1998 Chi tiết → | Đời 1997 Chi tiết → | Đời 1996 Chi tiết → |
|---|---|---|---|---|---|
Số phiên bản (Trims) | 1 bản | 1 bản | 1 bản | 1 bản | 1 bản |
Dung tích xi-lanh | 1299 cc | 1299 cc | 1299 cc | 1299 cc | 1299 cc |
Loại động cơ | 1.3L petrol | 1.3L petrol | 1.3L petrol | 1.3L petrol | 1.3L petrol |
Công suất cực đại | 75 mã lực | 75 mã lực | 75 mã lực | 75 mã lực | 75 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 108 Nm | 108 Nm | 108 Nm | 108 Nm | 108 Nm |
Nhiên liệu | Petrol | Petrol | Petrol | Petrol | Petrol |
Hộp số | Số sàn | Số sàn | Số sàn | Số sàn | Số sàn |
Hệ dẫn động | FWD | FWD | FWD | FWD | FWD |
Thế hệ | CJ | CJ | CJ | CJ | CJ |
Kiểu dáng xe | Hatchback | Hatchback | Hatchback | Hatchback | Hatchback |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |