Thông số kỹ thuật MG ZS

Hiển thị: 20 phiên bản (6 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe MG ZS.

Hãng xe: MGCác đời: 2020 - 2025

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 6 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (ZS)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2025
Chi tiết →
Đời 2024
Chi tiết →
Đời 2023
Chi tiết →
Đời 2022
Chi tiết →
Đời 2021
Chi tiết →
Đời 2020
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
2 bản3 bản3 bản3 bản3 bản6 bản
Chiều dài tổng thể
4323 mm4323 mm4323 mm4323 mm4323 mm4323 mm
Chiều rộng tổng thể
1809 mm1809 mm1809 mm1809 mm1809 mm1809 mm
Chiều cao tổng thể
1653 mm1653 mm1653 mm1653 mm1653 mm1653 mm
Chiều dài cơ sở
2585 mm2585 mm2585 mm2585 mm2585 mm2585 mm
Khoảng sáng gầm
170 mm170 mm170 mm170 mm170 mm170 mm
Dung tích xi-lanh
1498 cc1498 cc1498 cc1498 cc1498 cc1498 cc
Loại động cơ
Xăng 1.5LXăng 1.5LXăng 1.5LXăng 1.5LXăng 1.5LXăng 1.5L
Công suất cực đại
112 mã lực112 mã lực112 mã lực112 mã lực112 mã lực112 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
150 Nm150 Nm150 Nm150 Nm150 Nm150 Nm
Nhiên liệu
XăngXăngXăngXăngXăngXăng
Hộp số
Số tự độngSố tự độngSố tự độngSố tự độngSố tự độngSố tự động
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWD
Thế hệ
ZS11ZS11ZS11ZS11ZS11ZS11
Kiểu dáng xe
CrossoverCrossoverCrossoverCrossoverCrossoverCrossover
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Số cửa
5 cửa5 cửa5 cửa5 cửa5 cửa5 cửa
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?