Thông số kỹ thuật MG MG7

Hiển thị: 6 phiên bản (2 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe MG MG7.

Hãng xe: MGCác đời: 2024 - 2025

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 2 / 2 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (MG7)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2025
Chi tiết →
Đời 2024
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
3 bản3 bản
Chiều dài tổng thể
4884 mm4884 mm
Chiều rộng tổng thể
1889 mm1889 mm
Chiều cao tổng thể
1447 mm1447 mm
Chiều dài cơ sở
2778 mm2778 mm
Khoảng sáng gầm
179 mm179 mm
Dung tích xi-lanh
1496 cc / 1986 cc1496 cc / 1986 cc
Loại động cơ
Xăng 1.5L (1.5T) / Xăng 2.0LXăng 1.5L (1.5T) / Xăng 2.0L
Công suất cực đại
167 mã lực / 227 mã lực167 mã lực / 227 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
275 Nm / 380 Nm275 Nm / 380 Nm
Nhiên liệu
XăngXăng
Hộp số
Số tự độngSố tự động
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWD
Thế hệ
AB1PAAB1PA
Kiểu dáng xe
SedanSedan
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ
Số cửa
4 cửa4 cửa
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?