So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe MG MG4 EV.
Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất
| Thông số / Đời xe | Đời 2024 Chi tiết → |
|---|---|
Số phiên bản (Trims) | 2 bản |
Loại động cơ | Mô-tơ điện |
Nhiên liệu | Xe điện |
Hộp số | Khác |
Hệ dẫn động | Dẫn động cầu sau - RWD |
Thế hệ | — |
Kiểu dáng xe | Crossover |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
Số cửa | 5 cửa |