Thông số kỹ thuật Mercedes-Benz Viano

Hiển thị: 14 phiên bản (7 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Mercedes-Benz Viano.

Hãng xe: Mercedes-BenzCác đời: 2004 - 2010

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 7 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (VIANO)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2010
Chi tiết →
Đời 2009
Chi tiết →
Đời 2008
Chi tiết →
Đời 2007
Chi tiết →
Đời 2006
Chi tiết →
Đời 2005
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
2 bản2 bản2 bản2 bản2 bản2 bản
Dung tích xi-lanh
2996 cc / 3498 cc2996 cc / 3498 cc2996 cc / 3498 cc2996 cc / 3498 cc2996 cc / 3498 cc2996 cc / 3498 cc
Loại động cơ
3.0L petrol / 3.5L petrol3.0L petrol / 3.5L petrol3.0L petrol / 3.5L petrol3.0L petrol / 3.5L petrol3.0L petrol / 3.5L petrol3.0L petrol / 3.5L petrol
Công suất cực đại
231 mã lực / 272 mã lực231 mã lực / 272 mã lực231 mã lực / 272 mã lực231 mã lực / 272 mã lực231 mã lực / 272 mã lực231 mã lực / 272 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
300 Nm / 350 Nm300 Nm / 350 Nm300 Nm / 350 Nm300 Nm / 350 Nm300 Nm / 350 Nm300 Nm / 350 Nm
Nhiên liệu
PetrolPetrolPetrolPetrolPetrolPetrol
Hộp số
5AT5AT5AT5AT5AT5AT
Hệ dẫn động
RWDRWDRWDRWDRWDRWD
Thế hệ
W639W639W639W639W639W639
Kiểu dáng xe
MPVMPVMPVMPVMPVMPV
Số chỗ ngồi
7 chỗ7 chỗ7 chỗ7 chỗ7 chỗ7 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?