Thông số kỹ thuật Mercedes-Benz V-Class

Hiển thị: 26 phiên bản (13 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Mercedes-Benz V-Class.

Hãng xe: Mercedes-BenzCác đời: 2014 - 2026

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 13 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (V-CLASS)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2026
Chi tiết →
Đời 2025
Chi tiết →
Đời 2024
Chi tiết →
Đời 2023
Chi tiết →
Đời 2022
Chi tiết →
Đời 2021
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
2 bản2 bản2 bản2 bản2 bản2 bản
Chiều dài tổng thể
5140 mm
Chiều rộng tổng thể
1928 mm
Chiều cao tổng thể
1880 mm
Chiều dài cơ sở
3200 mm
Khoảng sáng gầm
160 mm
Dung tích xi-lanh
1999 cc1999 cc1999 cc1991 cc1991 cc1991 cc
Loại động cơ
2.0L turbo petrol2.0L petrol2.0L petrol2.0L petrol2.0L petrol2.0L petrol
Công suất cực đại
231 mã lực231 mã lực231 mã lực211 mã lực211 mã lực211 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
370 Nm370 Nm370 Nm350 Nm350 Nm350 Nm
Nhiên liệu
PetrolPetrolPetrolPetrolPetrolPetrol
Hộp số
9AT9AT9AT9AT9AT9AT
Hệ dẫn động
RWDRWDRWDRWDRWDRWD
Thế hệ
W447 facelift IIW447 facelift IIW447 facelift IIW447 faceliftW447 faceliftW447 facelift
Kiểu dáng xe
MPVMPVMPVMPVMPVMPV
Số chỗ ngồi
7 chỗ7 chỗ7 chỗ7 chỗ7 chỗ7 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?