Thông số kỹ thuật Mercedes-Benz S-Class

Hiển thị: 77 phiên bản (31 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Mercedes-Benz S-Class.

Hãng xe: Mercedes-BenzCác đời: 1996 - 2026

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 31 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (S-CLASS)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2026
Chi tiết →
Đời 2025
Chi tiết →
Đời 2024
Chi tiết →
Đời 2023
Chi tiết →
Đời 2022
Chi tiết →
Đời 2021
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
2 bản2 bản2 bản2 bản2 bản2 bản
Chiều dài tổng thể
5320 mm—————
Chiều rộng tổng thể
1954 mm—————
Chiều cao tổng thể
1503 mm—————
Chiều dài cơ sở
3216 mm—————
Khoảng sáng gầm
130 mm—————
Dung tích xi-lanh
2999 cc2999 cc2999 cc2999 cc2999 cc2999 cc
Loại động cơ
3.0L turbo mild-hybrid petrol3.0L petrol3.0L petrol3.0L petrol3.0L petrol3.0L petrol
Công suất cực đại
381 mã lực381 mã lực381 mã lực381 mã lực381 mã lực381 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
500 Nm500 Nm500 Nm500 Nm500 Nm500 Nm
Nhiên liệu
Xe laiXe laiXe laiXe laiXe laiXe lai
Hộp số
Số tự độngSố tự độngSố tự độngSố tự độngSố tự độngSố tự động
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWDDẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWDDẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWDDẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWDDẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWDDẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWD
Thế hệ
V223V223V223V223V223V223
Kiểu dáng xe
SedanSedanSedanSedanSedanSedan
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Số cửa
4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?