Thông số kỹ thuật Mercedes-Benz GLE Coupé

Hiển thị: 15 phiên bản (11 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Mercedes-Benz GLE Coupé.

Hãng xe: Mercedes-BenzCác đời: 2016 - 2026

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 11 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (GLE COUPÉ)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2026
Chi tiết →
Đời 2025
Chi tiết →
Đời 2024
Chi tiết →
Đời 2023
Chi tiết →
Đời 2022
Chi tiết →
Đời 2021
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
1 bản1 bản1 bản1 bản1 bản1 bản
Chiều dài tổng thể
4944 mm
Chiều rộng tổng thể
2014 mm
Chiều cao tổng thể
1716 mm
Chiều dài cơ sở
2935 mm
Khoảng sáng gầm
203 mm
Dung tích xi-lanh
2999 cc2999 cc2999 cc2999 cc2999 cc2999 cc
Loại động cơ
3.0L turbo mild-hybrid petrol3.0L petrol3.0L petrol3.0L petrol3.0L petrol3.0L petrol
Công suất cực đại
435 mã lực435 mã lực435 mã lực435 mã lực435 mã lực435 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
560 Nm560 Nm560 Nm560 Nm560 Nm560 Nm
Nhiên liệu
Mild HybridPetrolPetrolPetrolPetrolPetrol
Hộp số
9AT9AT9AT9AT9AT9AT
Hệ dẫn động
AWDAWDAWDAWDAWDAWD
Thế hệ
C167 faceliftC167C167C167C167C167
Kiểu dáng xe
SUV CoupéSUV CoupéSUV CoupéSUV CoupéSUV CoupéSUV Coupé
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?