Thông số kỹ thuật Mercedes-Benz GLC Coupé

Hiển thị: 13 phiên bản (10 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Mercedes-Benz GLC Coupé.

Hãng xe: Mercedes-BenzCác đời: 2017 - 2026

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 10 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (GLC COUPÉ)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2026
Chi tiết →
Đời 2025
Chi tiết →
Đời 2024
Chi tiết →
Đời 2023
Chi tiết →
Đời 2022
Chi tiết →
Đời 2021
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
1 bản1 bản1 bản1 bản2 bản2 bản
Chiều dài tổng thể
4764 mm—————
Chiều rộng tổng thể
1938 mm—————
Chiều cao tổng thể
1605 mm—————
Chiều dài cơ sở
2888 mm—————
Khoảng sáng gầm
180 mm—————
Dung tích xi-lanh
1999 cc1991 cc1991 cc1991 cc1991 cc / 2996 cc1991 cc / 2996 cc
Loại động cơ
2.0L turbo mild-hybrid petrol2.0L petrol2.0L petrol2.0L petrol2.0L petrol / 3.0L petrol2.0L petrol / 3.0L petrol
Công suất cực đại
258 mã lực258 mã lực258 mã lực258 mã lực258 mã lực / 390 mã lực258 mã lực / 390 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
400 Nm370 Nm370 Nm370 Nm370 Nm / 520 Nm370 Nm / 520 Nm
Nhiên liệu
Xe laiXăngXăngXăngXăngXăng
Hộp số
Số tự độngSố tự độngSố tự độngSố tự độngSố tự độngSố tự động
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWDDẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWDDẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWDDẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWDDẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWDDẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWD
Thế hệ
C254C254C254C254C253 faceliftC253 facelift
Kiểu dáng xe
Coupe CUVCoupe CUVCoupe CUVCoupe CUVCoupe CUVCoupe CUV
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Số cửa
4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?