Thông số kỹ thuật Mercedes-Benz G-Class

Hiển thị: 48 phiên bản (25 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Mercedes-Benz G-Class.

Hãng xe: Mercedes-BenzCác đời: 2002 - 2026

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 25 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (G-CLASS)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2026
Chi tiết →
Đời 2025
Chi tiết →
Đời 2024
Chi tiết →
Đời 2023
Chi tiết →
Đời 2022
Chi tiết →
Đời 2021
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
1 bản1 bản2 bản2 bản2 bản2 bản
Chiều dài tổng thể
4825 mm
Chiều rộng tổng thể
1931 mm
Chiều cao tổng thể
2042 mm
Chiều dài cơ sở
2890 mm
Khoảng sáng gầm
241 mm
Dung tích xi-lanh
3982 cc3982 cc4663 cc / 3982 cc4663 cc / 3982 cc4663 cc / 3982 cc4663 cc / 3982 cc
Loại động cơ
4.0L V8 biturbo mild-hybrid petrol4.0L petrol4.7L petrol / 4.0L petrol4.7L petrol / 4.0L petrol4.7L petrol / 4.0L petrol4.7L petrol / 4.0L petrol
Công suất cực đại
585 mã lực585 mã lực455 mã lực / 585 mã lực455 mã lực / 585 mã lực455 mã lực / 585 mã lực455 mã lực / 585 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
850 Nm850 Nm700 Nm / 850 Nm700 Nm / 850 Nm700 Nm / 850 Nm700 Nm / 850 Nm
Nhiên liệu
Mild HybridPetrolPetrolPetrolPetrolPetrol
Hộp số
9AT9AT9AT9AT9AT9AT
Hệ dẫn động
AWDAWDAWDAWDAWDAWD
Thế hệ
W465W465W463 new generationW463 new generationW463 new generationW463 new generation
Kiểu dáng xe
SUVSUVSUVSUVSUVSUV
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?