Thông số kỹ thuật Mercedes-Benz EQS

Hiển thị: 10 phiên bản (5 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Mercedes-Benz EQS.

Hãng xe: Mercedes-BenzCác đời: 2022 - 2026

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 5 / 5 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (EQS)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2026
Chi tiết →
Đời 2025
Chi tiết →
Đời 2024
Chi tiết →
Đời 2023
Chi tiết →
Đời 2022
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
2 bản2 bản2 bản2 bản2 bản
Chiều dài tổng thể
5223 mm
Chiều rộng tổng thể
1926 mm
Chiều cao tổng thể
1518 mm
Chiều dài cơ sở
3210 mm
Khoảng sáng gầm
134 mm
Loại động cơ
Battery electricBattery electricBattery electricBattery electricBattery electric
Công suất cực đại
360 mã lực / 523 mã lực360 mã lực / 523 mã lực360 mã lực / 523 mã lực360 mã lực / 523 mã lực360 mã lực / 523 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
568 Nm / 855 Nm568 Nm / 855 Nm568 Nm / 855 Nm568 Nm / 855 Nm568 Nm / 855 Nm
Nhiên liệu
ElectricElectricElectricElectricElectric
Hộp số
Single-speedSingle-speedSingle-speedSingle-speedSingle-speed
Hệ dẫn động
RWD / AWDRWD / AWDRWD / AWDRWD / AWDRWD / AWD
Thế hệ
V297V297V297V297V297
Kiểu dáng xe
Electric sedanElectric sedanElectric sedanElectric sedanElectric sedan
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?