Thông số kỹ thuật Mercedes-Benz EQE

Hiển thị: 4 phiên bản (4 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Mercedes-Benz EQE.

Hãng xe: Mercedes-BenzCác đời: 2023 - 2026

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 4 / 4 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (EQE)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2026
Chi tiết →
Đời 2025
Chi tiết →
Đời 2024
Chi tiết →
Đời 2023
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
1 bản1 bản1 bản1 bản
Chiều dài tổng thể
4946 mm
Chiều rộng tổng thể
1961 mm
Chiều cao tổng thể
1510 mm
Chiều dài cơ sở
3120 mm
Khoảng sáng gầm
120 mm
Loại động cơ
Battery electricBattery electricBattery electricBattery electric
Công suất cực đại
408 mã lực408 mã lực408 mã lực408 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
858 Nm858 Nm858 Nm858 Nm
Nhiên liệu
ElectricElectricElectricElectric
Hộp số
Single-speedSingle-speedSingle-speedSingle-speed
Hệ dẫn động
AWDAWDAWDAWD
Thế hệ
V295V295V295V295
Kiểu dáng xe
Electric sedanElectric sedanElectric sedanElectric sedan
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?