So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Mercedes-Benz EQC.
Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất
| Thông số / Đời xe | Đời 2023 Chi tiết → | Đời 2022 Chi tiết → | Đời 2021 Chi tiết → | Đời 2020 Chi tiết → |
|---|---|---|---|---|
Số phiên bản (Trims) | 1 bản | 1 bản | 1 bản | 1 bản |
Loại động cơ | Battery electric | Battery electric | Battery electric | Battery electric |
Công suất cực đại | 408 mã lực | 408 mã lực | 408 mã lực | 408 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 760 Nm | 760 Nm | 760 Nm | 760 Nm |
Nhiên liệu | Electric | Electric | Electric | Electric |
Hộp số | Single-speed | Single-speed | Single-speed | Single-speed |
Hệ dẫn động | AWD | AWD | AWD | AWD |
Thế hệ | N293 | N293 | N293 | N293 |
Kiểu dáng xe | Electric SUV | Electric SUV | Electric SUV | Electric SUV |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |