Thông số kỹ thuật Mercedes-Benz EQB

Hiển thị: 5 phiên bản (5 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Mercedes-Benz EQB.

Hãng xe: Mercedes-BenzCác đời: 2022 - 2026

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 5 / 5 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (EQB)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2026
Chi tiết →
Đời 2025
Chi tiết →
Đời 2024
Chi tiết →
Đời 2023
Chi tiết →
Đời 2022
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
1 bản1 bản1 bản1 bản1 bản
Chiều dài tổng thể
4684 mm————
Chiều rộng tổng thể
1834 mm————
Chiều cao tổng thể
1667 mm————
Chiều dài cơ sở
2829 mm————
Khoảng sáng gầm
165 mm————
Loại động cơ
Battery electricBattery electricBattery electricBattery electricBattery electric
Công suất cực đại
190 mã lực190 mã lực190 mã lực190 mã lực190 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
385 Nm375 Nm375 Nm375 Nm375 Nm
Nhiên liệu
Xe điệnXe điệnXe điệnXe điệnXe điện
Hộp số
KhácKhácKhácKhácKhác
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWD
Thế hệ
X243 faceliftX243X243X243X243
Kiểu dáng xe
SUVSUVSUVSUVSUV
Số chỗ ngồi
7 chỗ7 chỗ7 chỗ7 chỗ7 chỗ
Số cửa
4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?