Thông số kỹ thuật Mercedes-Benz E-Class

Hiển thị: 90 phiên bản (31 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Mercedes-Benz E-Class.

Hãng xe: Mercedes-BenzCác đời: 1996 - 2026

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 31 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (E-CLASS)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2026
Chi tiết →
Đời 2025
Chi tiết →
Đời 2024
Chi tiết →
Đời 2023
Chi tiết →
Đời 2022
Chi tiết →
Đời 2021
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
2 bản2 bản2 bản3 bản3 bản3 bản
Chiều dài tổng thể
4949 mm
Chiều rộng tổng thể
1880 mm
Chiều cao tổng thể
1468 mm
Chiều dài cơ sở
2961 mm
Khoảng sáng gầm
110 mm
Dung tích xi-lanh
1999 cc1991 cc1991 cc1991 cc1991 cc1991 cc
Loại động cơ
2.0L turbo mild-hybrid petrol2.0L petrol2.0L petrol2.0L petrol2.0L petrol2.0L petrol
Công suất cực đại
204 mã lực / 258 mã lực204 mã lực / 258 mã lực204 mã lực / 258 mã lực204 mã lực / 258 mã lực204 mã lực / 258 mã lực184 mã lực / 258 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
320 Nm / 400 Nm300 Nm / 370 Nm300 Nm / 370 Nm300 Nm / 370 Nm300 Nm / 370 Nm300 Nm / 370 Nm
Nhiên liệu
Mild HybridMild Hybrid / PetrolMild Hybrid / PetrolMild Hybrid / PetrolMild Hybrid / PetrolPetrol
Hộp số
9AT9AT9AT9AT9AT9AT
Hệ dẫn động
RWDRWDRWDRWDRWDRWD
Thế hệ
W214W214W214W213 faceliftW213 faceliftW213 facelift
Kiểu dáng xe
SedanSedanSedanSedanSedanSedan
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?