Thông số kỹ thuật Mercedes-Benz CLK

Hiển thị: 21 phiên bản (7 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Mercedes-Benz CLK.

Hãng xe: Mercedes-BenzCác đời: 2003 - 2009

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 7 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (CLK)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2009
Chi tiết →
Đời 2008
Chi tiết →
Đời 2007
Chi tiết →
Đời 2006
Chi tiết →
Đời 2005
Chi tiết →
Đời 2004
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
3 bản3 bản3 bản3 bản3 bản3 bản
Dung tích xi-lanh
1796 cc / 2996 cc / 3498 cc1796 cc / 2996 cc / 3498 cc1796 cc / 2996 cc / 3498 cc1796 cc / 2996 cc / 3498 cc1796 cc / 2996 cc / 3498 cc1796 cc / 2996 cc / 3498 cc
Loại động cơ
1.8L petrol / 3.0L petrol / 3.5L petrol1.8L petrol / 3.0L petrol / 3.5L petrol1.8L petrol / 3.0L petrol / 3.5L petrol1.8L petrol / 3.0L petrol / 3.5L petrol1.8L petrol / 3.0L petrol / 3.5L petrol1.8L petrol / 3.0L petrol / 3.5L petrol
Công suất cực đại
163 mã lực / 231 mã lực / 306 mã lực163 mã lực / 231 mã lực / 306 mã lực163 mã lực / 231 mã lực / 306 mã lực163 mã lực / 231 mã lực / 306 mã lực163 mã lực / 231 mã lực / 306 mã lực163 mã lực / 231 mã lực / 306 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
240 Nm / 300 Nm / 370 Nm240 Nm / 300 Nm / 370 Nm240 Nm / 300 Nm / 370 Nm240 Nm / 300 Nm / 370 Nm240 Nm / 300 Nm / 370 Nm240 Nm / 300 Nm / 370 Nm
Nhiên liệu
PetrolPetrolPetrolPetrolPetrolPetrol
Hộp số
7AT7AT7AT7AT7AT7AT
Hệ dẫn động
RWDRWDRWDRWDRWDRWD
Thế hệ
C209C209C209C209C209C209
Kiểu dáng xe
CoupéCoupéCoupéCoupéCoupéCoupé
Số chỗ ngồi
4 chỗ4 chỗ4 chỗ4 chỗ4 chỗ4 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?