Thông số kỹ thuật Mercedes-Benz CLE

Hiển thị: 2 phiên bản (1 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Mercedes-Benz CLE.

Hãng xe: Mercedes-BenzCác đời: 2026 - 2026

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 1 / 1 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (CLE)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2026
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
2 bản
Chiều dài tổng thể
4850 mm
Chiều rộng tổng thể
1861 mm
Chiều cao tổng thể
1422 mm
Chiều dài cơ sở
2865 mm
Khoảng sáng gầm
110 mm
Dung tích xi-lanh
1999 cc / 2999 cc
Loại động cơ
2.0L turbo mild-hybrid petrol / 3.0L turbo mild-hybrid petrol
Công suất cực đại
258 mã lực / 449 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
400 Nm / 560 Nm
Nhiên liệu
Mild Hybrid
Hộp số
9AT
Hệ dẫn động
AWD
Thế hệ
C236
Kiểu dáng xe
Coupé
Số chỗ ngồi
4 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?