Thông số kỹ thuật Mercedes-Benz CLA

Hiển thị: 28 phiên bản (13 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Mercedes-Benz CLA.

Hãng xe: Mercedes-BenzCác đời: 2014 - 2026

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 13 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (CLA)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2026
Chi tiết →
Đời 2025
Chi tiết →
Đời 2024
Chi tiết →
Đời 2023
Chi tiết →
Đời 2022
Chi tiết →
Đời 2021
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
1 bản1 bản1 bản1 bản2 bản2 bản
Chiều dài tổng thể
4695 mm
Chiều rộng tổng thể
1857 mm
Chiều cao tổng thể
1442 mm
Chiều dài cơ sở
2729 mm
Khoảng sáng gầm
104 mm
Dung tích xi-lanh
1991 cc1991 cc1991 cc1991 cc1991 cc1991 cc
Loại động cơ
2.0L turbo mild-hybrid petrol2.0L petrol2.0L petrol2.0L petrol2.0L petrol2.0L petrol
Công suất cực đại
306 mã lực184 mã lực184 mã lực184 mã lực184 mã lực184 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
400 Nm300 Nm300 Nm300 Nm300 Nm300 Nm
Nhiên liệu
Mild HybridPetrolPetrolPetrolPetrolPetrol
Hộp số
8DCT7DCT7DCT7DCT7DCT7DCT
Hệ dẫn động
AWDAWDAWDAWDFWD / AWDFWD / AWD
Thế hệ
C118 faceliftC118 faceliftC118 faceliftC118 faceliftC118C118
Kiểu dáng xe
Coupé/SedanFour-door coupéFour-door coupéFour-door coupéFour-door coupéFour-door coupé
Số chỗ ngồi
5 chỗ4 chỗ4 chỗ4 chỗ4 chỗ4 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?