Thông số kỹ thuật Mercedes-Benz C-Class

Hiển thị: 94 phiên bản (31 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Mercedes-Benz C-Class.

Hãng xe: Mercedes-BenzCác đời: 1996 - 2026

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 31 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (C-CLASS)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2026
Chi tiết →
Đời 2025
Chi tiết →
Đời 2024
Chi tiết →
Đời 2023
Chi tiết →
Đời 2022
Chi tiết →
Đời 2021
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
4 bản3 bản3 bản3 bản3 bản3 bản
Chiều dài tổng thể
4751 mm—————
Chiều rộng tổng thể
1820 mm—————
Chiều cao tổng thể
1437 mm—————
Chiều dài cơ sở
2865 mm—————
Khoảng sáng gầm
130 mm—————
Dung tích xi-lanh
1496 cc / 1999 cc / 1991 cc1496 cc / 1991 cc1496 cc / 1991 cc1496 cc / 1991 cc1496 cc / 1991 cc1991 cc
Loại động cơ
1.5L turbo mild-hybrid petrol / 2.0L turbo mild-hybrid petrol1.5L petrol / 2.0L petrol1.5L petrol / 2.0L petrol1.5L petrol / 2.0L petrol1.5L petrol / 2.0L petrol2.0L petrol
Công suất cực đại
204 mã lực / 258 mã lực / 408 mã lực204 mã lực / 258 mã lực204 mã lực / 258 mã lực204 mã lực / 258 mã lực204 mã lực / 258 mã lực184 mã lực / 258 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
300 Nm / 400 Nm / 500 Nm300 Nm / 370 Nm300 Nm / 370 Nm300 Nm / 370 Nm300 Nm / 370 Nm300 Nm / 370 Nm
Nhiên liệu
Xe laiXe lai / XăngXe lai / XăngXe lai / XăngXe lai / XăngXăng
Hộp số
Số tự độngSố tự độngSố tự độngSố tự độngSố tự độngSố tự động
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau - RWD / Dẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWDDẫn động cầu sau - RWDDẫn động cầu sau - RWDDẫn động cầu sau - RWDDẫn động cầu sau - RWDDẫn động cầu sau - RWD
Thế hệ
W206W206W206W206W206W205 facelift
Kiểu dáng xe
SedanSedanSedanSedanSedanSedan
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Số cửa
4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?