So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Mercedes-Benz B-Class.
Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất
| Thông số / Đời xe | Đời 2018 Chi tiết → | Đời 2017 Chi tiết → | Đời 2016 Chi tiết → | Đời 2015 Chi tiết → | Đời 2014 Chi tiết → | Đời 2013 Chi tiết → |
|---|---|---|---|---|---|---|
Số phiên bản (Trims) | 2 bản | 2 bản | 2 bản | 2 bản | 2 bản | 2 bản |
Dung tích xi-lanh | 1991 cc | 1991 cc | 1991 cc | 1991 cc | 1991 cc | 1991 cc |
Loại động cơ | 2.0L petrol | 2.0L petrol | 2.0L petrol | 2.0L petrol | 2.0L petrol | 2.0L petrol |
Công suất cực đại | 184 mã lực | 184 mã lực | 184 mã lực | 184 mã lực | 184 mã lực | 184 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 300 Nm | 300 Nm | 300 Nm | 300 Nm | 300 Nm | 300 Nm |
Nhiên liệu | Petrol | Petrol | Petrol | Petrol | Petrol | Petrol |
Hộp số | 9AT | 9AT | 9AT | 7AT | 7AT | 7AT |
Hệ dẫn động | RWD | RWD | RWD | RWD | RWD | RWD |
Thế hệ | W246 facelift | W246 facelift | W246 facelift | W246 | W246 | W246 |
Kiểu dáng xe | MPV/Hatchback | MPV/Hatchback | MPV/Hatchback | MPV/Hatchback | MPV/Hatchback | MPV/Hatchback |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |