Thông số kỹ thuật Mercedes-Benz B-Class

Hiển thị: 32 phiên bản (13 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Mercedes-Benz B-Class.

Hãng xe: Mercedes-BenzCác đời: 2006 - 2018

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 13 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (B-CLASS)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2018
Chi tiết →
Đời 2017
Chi tiết →
Đời 2016
Chi tiết →
Đời 2015
Chi tiết →
Đời 2014
Chi tiết →
Đời 2013
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
2 bản2 bản2 bản2 bản2 bản2 bản
Dung tích xi-lanh
1991 cc1991 cc1991 cc1991 cc1991 cc1991 cc
Loại động cơ
2.0L petrol2.0L petrol2.0L petrol2.0L petrol2.0L petrol2.0L petrol
Công suất cực đại
184 mã lực184 mã lực184 mã lực184 mã lực184 mã lực184 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
300 Nm300 Nm300 Nm300 Nm300 Nm300 Nm
Nhiên liệu
PetrolPetrolPetrolPetrolPetrolPetrol
Hộp số
9AT9AT9AT7AT7AT7AT
Hệ dẫn động
RWDRWDRWDRWDRWDRWD
Thế hệ
W246 faceliftW246 faceliftW246 faceliftW246W246W246
Kiểu dáng xe
MPV/HatchbackMPV/HatchbackMPV/HatchbackMPV/HatchbackMPV/HatchbackMPV/Hatchback
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?