Thông số kỹ thuật Mercedes-Benz A-Class

Hiển thị: 55 phiên bản (21 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Mercedes-Benz A-Class.

Hãng xe: Mercedes-BenzCác đời: 2005 - 2026

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 21 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (A-CLASS)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2026
Chi tiết →
Đời 2025
Chi tiết →
Đời 2024
Chi tiết →
Đời 2023
Chi tiết →
Đời 2022
Chi tiết →
Đời 2021
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
1 bản1 bản1 bản1 bản3 bản3 bản
Chiều dài tổng thể
4447 mm
Chiều rộng tổng thể
1797 mm
Chiều cao tổng thể
1407 mm
Chiều dài cơ sở
2729 mm
Khoảng sáng gầm
104 mm
Dung tích xi-lanh
1991 cc1991 cc1991 cc1991 cc1991 cc1991 cc
Loại động cơ
2.0L turbo mild-hybrid petrol2.0L petrol2.0L petrol2.0L petrol2.0L petrol2.0L petrol
Công suất cực đại
306 mã lực306 mã lực306 mã lực306 mã lực204 mã lực / 211 mã lực / 306 mã lực184 mã lực / 211 mã lực / 306 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
400 Nm400 Nm400 Nm400 Nm300 Nm / 350 Nm / 400 Nm300 Nm / 350 Nm / 400 Nm
Nhiên liệu
Mild HybridPetrolPetrolPetrolMild Hybrid / PetrolPetrol
Hộp số
8DCT7DCT7DCT7DCT9AT / 7DCT9AT / 7DCT
Hệ dẫn động
AWDAWDAWDAWDRWD / FWD / AWDRWD / FWD / AWD
Thế hệ
W177 faceliftW177 faceliftW177 faceliftW177 faceliftW177W177
Kiểu dáng xe
HatchbackHatchbackHatchbackHatchbackHatchbackHatchback
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?