Thông số kỹ thuật Mazda RX-8

Hiển thị: 16 phiên bản (8 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Mazda RX-8.

Hãng xe: MazdaCác đời: 2004 - 2011

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 8 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (RX-8)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2011
Chi tiết →
Đời 2010
Chi tiết →
Đời 2009
Chi tiết →
Đời 2008
Chi tiết →
Đời 2007
Chi tiết →
Đời 2006
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
2 bản2 bản2 bản2 bản2 bản2 bản
Dung tích xi-lanh
1308 cc1308 cc1308 cc1308 cc1308 cc1308 cc
Loại động cơ
Rotary petrolRotary petrolRotary petrolRotary petrolRotary petrolRotary petrol
Công suất cực đại
232 mã lực232 mã lực232 mã lực232 mã lực232 mã lực232 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
216 Nm216 Nm216 Nm216 Nm216 Nm216 Nm
Nhiên liệu
PetrolPetrolPetrolPetrolPetrolPetrol
Hộp số
Tự động / Số sànTự động / Số sànTự động / Số sànTự động / Số sànTự động / Số sànTự động / Số sàn
Hệ dẫn động
RWDRWDRWDRWDRWDRWD
Thế hệ
SE3PSE3PSE3PSE3PSE3PSE3P
Kiểu dáng xe
CoupéCoupéCoupéCoupéCoupéCoupé
Số chỗ ngồi
4 chỗ4 chỗ4 chỗ4 chỗ4 chỗ4 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?