Thông số kỹ thuật Mazda Mazda3 Sport

Hiển thị: 17 phiên bản (10 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Mazda Mazda3 Sport.

Hãng xe: MazdaCác đời: 2017 - 2026

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 10 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (MAZDA3 SPORT)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2026
Chi tiết →
Đời 2025
Chi tiết →
Đời 2024
Chi tiết →
Đời 2023
Chi tiết →
Đời 2022
Chi tiết →
Đời 2021
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
2 bản2 bản2 bản2 bản2 bản2 bản
Chiều dài tổng thể
4460 mm
Chiều rộng tổng thể
1795 mm
Chiều cao tổng thể
1435 mm
Chiều dài cơ sở
2725 mm
Khoảng sáng gầm
145 mm
Dung tích xi-lanh
1496 cc1496 cc1496 cc1496 cc1496 cc1496 cc
Loại động cơ
1.5L SkyActiv-G petrol1.5L petrol1.5L petrol1.5L petrol1.5L petrol1.5L petrol
Công suất cực đại
110 mã lực110 mã lực110 mã lực110 mã lực110 mã lực110 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
146 Nm146 Nm146 Nm146 Nm146 Nm146 Nm
Nhiên liệu
PetrolPetrolPetrolPetrolPetrolPetrol
Hộp số
6AT6AT6AT6AT6AT6AT
Hệ dẫn động
FWDFWDFWDFWDFWDFWD
Thế hệ
BPBPBPBPBPBP
Kiểu dáng xe
HatchbackHatchbackHatchbackHatchbackHatchbackHatchback
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?