Thông số kỹ thuật Mazda Mazda2

Hiển thị: 40 phiên bản (12 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Mazda Mazda2.

Hãng xe: MazdaCác đời: 2015 - 2026

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 12 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (MAZDA2)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2026
Chi tiết →
Đời 2025
Chi tiết →
Đời 2024
Chi tiết →
Đời 2023
Chi tiết →
Đời 2022
Chi tiết →
Đời 2021
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
4 bản4 bản4 bản4 bản4 bản4 bản
Chiều dài tổng thể
4355 mm
Chiều rộng tổng thể
1695 mm
Chiều cao tổng thể
1470 mm
Chiều dài cơ sở
2570 mm
Khoảng sáng gầm
140 mm
Dung tích xi-lanh
1496 cc1496 cc1496 cc1496 cc1496 cc1496 cc
Loại động cơ
1.5L SkyActiv-G petrol1.5L petrol1.5L petrol1.5L petrol1.5L petrol1.5L petrol
Công suất cực đại
110 mã lực110 mã lực110 mã lực110 mã lực110 mã lực110 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
144 Nm144 Nm144 Nm144 Nm144 Nm144 Nm
Nhiên liệu
PetrolPetrolPetrolPetrolPetrolPetrol
Hộp số
6AT6AT6AT6AT6AT6AT
Hệ dẫn động
FWDFWDFWDFWDFWDFWD
Thế hệ
DJ faceliftDJ faceliftDJ faceliftDJ faceliftDJ faceliftDJ facelift
Kiểu dáng xe
SedanSedanSedanSedanSedanSedan
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?