Thông số kỹ thuật Mazda CX-8

Hiển thị: 32 phiên bản (8 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Mazda CX-8.

Hãng xe: MazdaCác đời: 2019 - 2026

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 8 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (CX-8)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2026
Chi tiết →
Đời 2025
Chi tiết →
Đời 2024
Chi tiết →
Đời 2023
Chi tiết →
Đời 2022
Chi tiết →
Đời 2021
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
4 bản4 bản4 bản4 bản4 bản4 bản
Chiều dài tổng thể
4900 mm—————
Chiều rộng tổng thể
1840 mm—————
Chiều cao tổng thể
1730 mm—————
Chiều dài cơ sở
2930 mm—————
Khoảng sáng gầm
200 mm—————
Dung tích xi-lanh
2488 cc2488 cc2488 cc2488 cc2488 cc2488 cc
Loại động cơ
2.5L SkyActiv-G petrol2.5L SkyActiv-G petrol2.5L SkyActiv-G petrol2.5L SkyActiv-G petrol2.5L SkyActiv-G petrol2.5L SkyActiv-G petrol
Công suất cực đại
188 mã lực188 mã lực188 mã lực188 mã lực188 mã lực188 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
252 Nm252 Nm252 Nm252 Nm252 Nm252 Nm
Nhiên liệu
XăngXăngXăngXăngXăngXăng
Hộp số
Số tự độngSố tự độngSố tự độngSố tự độngSố tự độngSố tự động
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước - FWD / Dẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWDDẫn động cầu trước - FWD / Dẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWDDẫn động cầu trước - FWD / Dẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWDDẫn động cầu trước - FWD / Dẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWDDẫn động cầu trước - FWD / Dẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWDDẫn động cầu trước - FWD / Dẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWD
Thế hệ
KG faceliftKGKGKGKGKG
Kiểu dáng xe
SUVSUVSUVSUVSUVSUV
Số chỗ ngồi
7 chỗ / 6 chỗ7 chỗ / 6 chỗ7 chỗ / 6 chỗ7 chỗ / 6 chỗ7 chỗ / 6 chỗ7 chỗ / 6 chỗ
Số cửa
4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?