Thông số kỹ thuật Lynk & Co 09

Hiển thị: 4 phiên bản (4 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Lynk & Co 09.

Hãng xe: Lynk & CoCác đời: 2023 - 2026

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 4 / 4 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (09)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2026
Chi tiết →
Đời 2025
Chi tiết →
Đời 2024
Chi tiết →
Đời 2023
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
1 bản1 bản1 bản1 bản
Chiều dài tổng thể
5042 mm5042 mm5042 mm5042 mm
Chiều rộng tổng thể
1977 mm1977 mm1977 mm1977 mm
Chiều cao tổng thể
1780 mm1780 mm1780 mm1780 mm
Chiều dài cơ sở
2984 mm2984 mm2984 mm2984 mm
Khoảng sáng gầm
219 mm219 mm219 mm219 mm
Dung tích xi-lanh
1969 cc1969 cc1969 cc1969 cc
Loại động cơ
Mild-Hybrid 2.0L Turbo 48V Drive-EMild-Hybrid 2.0L Turbo 48V Drive-EMild-Hybrid 2.0L Turbo 48V Drive-EMild-Hybrid 2.0L Turbo 48V Drive-E
Công suất cực đại
254 mã lực254 mã lực254 mã lực254 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
350 Nm350 Nm350 Nm350 Nm
Nhiên liệu
Xe laiXe laiXe laiXe lai
Hộp số
Số tự độngSố tự độngSố tự độngSố tự động
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWDDẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWDDẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWDDẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWD
Thế hệ
SPA (Gen 1)SPA (Gen 1)SPA (Gen 1)SPA (Gen 1)
Kiểu dáng xe
SUVSUVSUVSUV
Số chỗ ngồi
7 chỗ7 chỗ7 chỗ7 chỗ
Số cửa
5 cửa5 cửa5 cửa5 cửa
Nơi sản xuất / Lắp ráp
Nhập khẩu nguyên chiếc (Trung Quốc)Nhập khẩu nguyên chiếc (Trung Quốc)Nhập khẩu nguyên chiếc (Trung Quốc)Nhập khẩu nguyên chiếc (Trung Quốc)
Xuất xứ thương hiệu
Trung QuốcTrung QuốcTrung QuốcTrung Quốc
Màu sơn nguyên bản
ĐenTrắngXám
ĐenTrắngXám
ĐenTrắngXám
ĐenTrắngXám
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?