Thông số kỹ thuật Lynk & Co 06

Hiển thị: 6 phiên bản (3 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Lynk & Co 06.

Hãng xe: Lynk & CoCác đời: 2024 - 2026

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 3 / 3 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (06)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2026
Chi tiết →
Đời 2025
Chi tiết →
Đời 2024
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
2 bản2 bản2 bản
Chiều dài tổng thể
4340 mm4340 mm4340 mm
Chiều rộng tổng thể
1820 mm1820 mm1820 mm
Chiều cao tổng thể
1625 mm1625 mm1625 mm
Chiều dài cơ sở
2640 mm2640 mm2640 mm
Khoảng sáng gầm
172 mm172 mm172 mm
Dung tích xi-lanh
1499 cc1499 cc1499 cc
Loại động cơ
Xăng 1.5L Turbo BHE15Xăng 1.5L Turbo BHE15Xăng 1.5L Turbo BHE15
Công suất cực đại
178 mã lực178 mã lực178 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
290 Nm290 Nm290 Nm
Nhiên liệu
XăngXăngXăng
Hộp số
Ly hợp képLy hợp képLy hợp kép
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWD
Thế hệ
BMA (Gen 1 Facelift)BMA (Gen 1 Facelift)BMA (Gen 1 Facelift)
Kiểu dáng xe
CrossoverCrossoverCrossover
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Số cửa
5 cửa5 cửa5 cửa
Nơi sản xuất / Lắp ráp
Nhập khẩu nguyên chiếc (Trung Quốc)Nhập khẩu nguyên chiếc (Trung Quốc)Nhập khẩu nguyên chiếc (Trung Quốc)
Xuất xứ thương hiệu
Trung QuốcTrung QuốcTrung Quốc
Màu sơn nguyên bản
Xanh SonicPearl WhiteMisty GrayPastel Lilac
Xanh SonicPearl WhiteMisty GrayPastel Lilac
Xanh SonicPearl WhiteMisty GrayPastel Lilac
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?