Thông số kỹ thuật Lexus SC

Hiển thị: 8 phiên bản (8 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Lexus SC.

Hãng xe: LexusCác đời: 2002 - 2009

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 8 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (SC)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2009
Chi tiết →
Đời 2008
Chi tiết →
Đời 2007
Chi tiết →
Đời 2006
Chi tiết →
Đời 2005
Chi tiết →
Đời 2004
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
1 bản1 bản1 bản1 bản1 bản1 bản
Dung tích xi-lanh
4293 cc4293 cc4293 cc4293 cc4293 cc4293 cc
Loại động cơ
4.3L V8 petrol4.3L V8 petrol4.3L V8 petrol4.3L V8 petrol4.3L V8 petrol4.3L V8 petrol
Công suất cực đại
288 mã lực288 mã lực288 mã lực288 mã lực288 mã lực288 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
430 Nm430 Nm430 Nm430 Nm430 Nm430 Nm
Nhiên liệu
XăngXăngXăngXăngXăngXăng
Hộp số
Số tự độngSố tự độngSố tự độngSố tự độngSố tự độngSố tự động
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau - RWDDẫn động cầu sau - RWDDẫn động cầu sau - RWDDẫn động cầu sau - RWDDẫn động cầu sau - RWDDẫn động cầu sau - RWD
Thế hệ
Z40Z40Z40Z40Z40Z40
Kiểu dáng xe
ConvertibleConvertibleConvertibleConvertibleConvertibleConvertible
Số chỗ ngồi
4 chỗ4 chỗ4 chỗ4 chỗ4 chỗ4 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?