So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Lexus SC.
Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất
| Thông số / Đời xe | Đời 2009 Chi tiết → | Đời 2008 Chi tiết → | Đời 2007 Chi tiết → | Đời 2006 Chi tiết → | Đời 2005 Chi tiết → | Đời 2004 Chi tiết → |
|---|---|---|---|---|---|---|
Số phiên bản (Trims) | 1 bản | 1 bản | 1 bản | 1 bản | 1 bản | 1 bản |
Dung tích xi-lanh | 4293 cc | 4293 cc | 4293 cc | 4293 cc | 4293 cc | 4293 cc |
Loại động cơ | 4.3L V8 petrol | 4.3L V8 petrol | 4.3L V8 petrol | 4.3L V8 petrol | 4.3L V8 petrol | 4.3L V8 petrol |
Công suất cực đại | 288 mã lực | 288 mã lực | 288 mã lực | 288 mã lực | 288 mã lực | 288 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 430 Nm | 430 Nm | 430 Nm | 430 Nm | 430 Nm | 430 Nm |
Nhiên liệu | Xăng | Xăng | Xăng | Xăng | Xăng | Xăng |
Hộp số | Số tự động | Số tự động | Số tự động | Số tự động | Số tự động | Số tự động |
Hệ dẫn động | Dẫn động cầu sau - RWD | Dẫn động cầu sau - RWD | Dẫn động cầu sau - RWD | Dẫn động cầu sau - RWD | Dẫn động cầu sau - RWD | Dẫn động cầu sau - RWD |
Thế hệ | Z40 | Z40 | Z40 | Z40 | Z40 | Z40 |
Kiểu dáng xe | Convertible | Convertible | Convertible | Convertible | Convertible | Convertible |
Số chỗ ngồi | 4 chỗ | 4 chỗ | 4 chỗ | 4 chỗ | 4 chỗ | 4 chỗ |