So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Lexus RZ.
Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất
| Thông số / Đời xe | Đời 2025 Chi tiết → | Đời 2024 Chi tiết → | Đời 2023 Chi tiết → |
|---|---|---|---|
Số phiên bản (Trims) | 2 bản | 2 bản | 2 bản |
Loại động cơ | Battery electric | Battery electric | Battery electric |
Công suất cực đại | 201 mã lực / 308 mã lực | 201 mã lực / 308 mã lực | 201 mã lực / 308 mã lực |
Mô-men xoắn c ực đại | 266 Nm / 435 Nm | 266 Nm / 435 Nm | 266 Nm / 435 Nm |
Nhiên liệu | Xe điện | Xe điện | Xe điện |
Hộp số | Khác | Khác | Khác |
Hệ dẫn động | Dẫn động cầu trước - FWD / Dẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWD | Dẫn động cầu trước - FWD / Dẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWD | Dẫn động cầu trước - FWD / Dẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWD |
Thế hệ | EB10 | EB10 | EB10 |
Kiểu dáng xe | SUV | SUV | SUV |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |