Thông số kỹ thuật Lexus RC

Hiển thị: 30 phiên bản (10 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Lexus RC.

Hãng xe: LexusCác đời: 2015 - 2024

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 10 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (RC)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2024
Chi tiết →
Đời 2023
Chi tiết →
Đời 2022
Chi tiết →
Đời 2021
Chi tiết →
Đời 2020
Chi tiết →
Đời 2019
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
3 bản3 bản3 bản3 bản3 bản3 bản
Dung tích xi-lanh
1998 cc / 3456 cc / 4969 cc1998 cc / 3456 cc / 4969 cc1998 cc / 3456 cc / 4969 cc1998 cc / 3456 cc / 4969 cc1998 cc / 3456 cc / 4969 cc1998 cc / 3456 cc / 4969 cc
Loại động cơ
2.0L petrol / 3.5L petrol / 5.0L petrol2.0L petrol / 3.5L petrol / 5.0L petrol2.0L petrol / 3.5L petrol / 5.0L petrol2.0L petrol / 3.5L petrol / 5.0L petrol2.0L petrol / 3.5L petrol / 5.0L petrol2.0L petrol / 3.5L petrol / 5.0L petrol
Công suất cực đại
241 mã lực / 311 mã lực / 472 mã lực241 mã lực / 311 mã lực / 472 mã lực241 mã lực / 311 mã lực / 472 mã lực241 mã lực / 311 mã lực / 472 mã lực241 mã lực / 311 mã lực / 472 mã lực241 mã lực / 311 mã lực / 472 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
350 Nm / 380 Nm / 535 Nm350 Nm / 380 Nm / 535 Nm350 Nm / 380 Nm / 535 Nm350 Nm / 380 Nm / 535 Nm350 Nm / 380 Nm / 535 Nm350 Nm / 380 Nm / 535 Nm
Nhiên liệu
XăngXăngXăngXăngXăngXăng
Hộp số
Số tự độngSố tự độngSố tự độngSố tự độngSố tự độngSố tự động
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau - RWDDẫn động cầu sau - RWDDẫn động cầu sau - RWDDẫn động cầu sau - RWDDẫn động cầu sau - RWDDẫn động cầu sau - RWD
Thế hệ
XC10XC10XC10XC10XC10XC10
Kiểu dáng xe
CoupeCoupeCoupeCoupeCoupeCoupe
Số chỗ ngồi
4 chỗ4 chỗ4 chỗ4 chỗ4 chỗ4 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?