Thông số kỹ thuật Lexus LC

Hiển thị: 16 phiên bản (8 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Lexus LC.

Hãng xe: LexusCác đời: 2018 - 2025

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 8 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (LC)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2025
Chi tiết →
Đời 2024
Chi tiết →
Đời 2023
Chi tiết →
Đời 2022
Chi tiết →
Đời 2021
Chi tiết →
Đời 2020
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
2 bản2 bản2 bản2 bản2 bản2 bản
Dung tích xi-lanh
4969 cc / 3456 cc4969 cc / 3456 cc4969 cc / 3456 cc4969 cc / 3456 cc4969 cc / 3456 cc4969 cc / 3456 cc
Loại động cơ
5.0L petrol / 3.5L hybrid5.0L petrol / 3.5L hybrid5.0L petrol / 3.5L hybrid5.0L petrol / 3.5L hybrid5.0L petrol / 3.5L hybrid5.0L petrol / 3.5L hybrid
Công suất cực đại
471 mã lực / 354 mã lực471 mã lực / 354 mã lực471 mã lực / 354 mã lực471 mã lực / 354 mã lực471 mã lực / 354 mã lực471 mã lực / 354 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
540 Nm / 350 Nm540 Nm / 350 Nm540 Nm / 350 Nm540 Nm / 350 Nm540 Nm / 350 Nm540 Nm / 350 Nm
Nhiên liệu
Xăng / Xe laiXăng / Xe laiXăng / Xe laiXăng / Xe laiXăng / Xe laiXăng / Xe lai
Hộp số
Số tự độngSố tự độngSố tự độngSố tự độngSố tự độngSố tự động
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau - RWDDẫn động cầu sau - RWDDẫn động cầu sau - RWDDẫn động cầu sau - RWDDẫn động cầu sau - RWDDẫn động cầu sau - RWD
Thế hệ
Z100Z100Z100Z100Z100Z100
Kiểu dáng xe
CoupeCoupeCoupeCoupeCoupeCoupe
Số chỗ ngồi
4 chỗ4 chỗ4 chỗ4 chỗ4 chỗ4 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?