Thông số kỹ thuật Lexus HS

Hiển thị: 3 phiên bản (3 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Lexus HS.

Hãng xe: LexusCác đời: 2010 - 2012

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 3 / 3 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (HS)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2012
Chi tiết →
Đời 2011
Chi tiết →
Đời 2010
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
1 bản1 bản1 bản
Dung tích xi-lanh
2362 cc2362 cc2362 cc
Loại động cơ
2.4L petrol-electric hybrid2.4L petrol-electric hybrid2.4L petrol-electric hybrid
Công suất cực đại
187 mã lực187 mã lực187 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
221 Nm221 Nm221 Nm
Nhiên liệu
Xe laiXe laiXe lai
Hộp số
Số tự độngSố tự độngSố tự động
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWD
Thế hệ
ANF10ANF10ANF10
Kiểu dáng xe
SedanSedanSedan
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?