Thông số kỹ thuật Lexus GS

Hiển thị: 64 phiên bản (23 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Lexus GS.

Hãng xe: LexusCác đời: 1998 - 2020

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 23 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (GS)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2020
Chi tiết →
Đời 2019
Chi tiết →
Đời 2018
Chi tiết →
Đời 2017
Chi tiết →
Đời 2016
Chi tiết →
Đời 2015
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
4 bản4 bản4 bản4 bản4 bản3 bản
Dung tích xi-lanh
1998 cc / 3456 cc / 4969 cc1998 cc / 3456 cc / 4969 cc1998 cc / 3456 cc / 4969 cc1998 cc / 3456 cc / 4969 cc1998 cc / 3456 cc / 4969 cc2499 cc / 3456 cc
Loại động cơ
2.0L petrol / 3.5L petrol / 3.5L hybrid / 5.0L petrol2.0L petrol / 3.5L petrol / 3.5L hybrid / 5.0L petrol2.0L petrol / 3.5L petrol / 3.5L hybrid / 5.0L petrol2.0L petrol / 3.5L petrol / 3.5L hybrid / 5.0L petrol2.0L petrol / 3.5L petrol / 3.5L hybrid / 5.0L petrol2.5L petrol / 3.5L petrol / 3.5L hybrid
Công suất cực đại
241 mã lực / 311 mã lực / 338 mã lực / 467 mã lực241 mã lực / 311 mã lực / 338 mã lực / 467 mã lực241 mã lực / 311 mã lực / 338 mã lực / 467 mã lực241 mã lực / 311 mã lực / 338 mã lực / 467 mã lực241 mã lực / 311 mã lực / 338 mã lực / 467 mã lực209 mã lực / 311 mã lực / 338 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
350 Nm / 380 Nm / 527 Nm350 Nm / 380 Nm / 527 Nm350 Nm / 380 Nm / 527 Nm350 Nm / 380 Nm / 527 Nm350 Nm / 380 Nm / 527 Nm253 Nm / 380 Nm / 350 Nm
Nhiên liệu
Xăng / Xe laiXăng / Xe laiXăng / Xe laiXăng / Xe laiXăng / Xe laiXăng / Xe lai
Hộp số
Số tự độngSố tự độngSố tự độngSố tự độngSố tự độngSố tự động
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu sau - RWDDẫn động cầu sau - RWDDẫn động cầu sau - RWDDẫn động cầu sau - RWDDẫn động cầu sau - RWDDẫn động cầu sau - RWD
Thế hệ
L10 faceliftL10 faceliftL10 faceliftL10 faceliftL10 faceliftL10
Kiểu dáng xe
SedanSedanSedanSedanSedanSedan
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?