So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Lexus GS.
Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất
| Thông số / Đời xe | Đời 2020 Chi tiết → | Đời 2019 Chi tiết → | Đời 2018 Chi tiết → | Đời 2017 Chi tiết → | Đời 2016 Chi tiết → | Đời 2015 Chi tiết → |
|---|---|---|---|---|---|---|
Số phiên bản (Trims) | 4 bản | 4 bản | 4 bản | 4 bản | 4 bản | 3 bản |
Dung tích xi-lanh | 1998 cc / 3456 cc / 4969 cc | 1998 cc / 3456 cc / 4969 cc | 1998 cc / 3456 cc / 4969 cc | 1998 cc / 3456 cc / 4969 cc | 1998 cc / 3456 cc / 4969 cc | 2499 cc / 3456 cc |
Loại động cơ | 2.0L petrol / 3.5L petrol / 3.5L hybrid / 5.0L petrol | 2.0L petrol / 3.5L petrol / 3.5L hybrid / 5.0L petrol | 2.0L petrol / 3.5L petrol / 3.5L hybrid / 5.0L petrol | 2.0L petrol / 3.5L petrol / 3.5L hybrid / 5.0L petrol | 2.0L petrol / 3.5L petrol / 3.5L hybrid / 5.0L petrol | 2.5L petrol / 3.5L petrol / 3.5L hybrid |
Công suất cực đại | 241 mã lực / 311 mã lực / 338 mã lực / 467 mã lực | 241 mã lực / 311 mã lực / 338 mã lực / 467 mã lực | 241 mã lực / 311 mã lực / 338 mã lực / 467 mã lực | 241 mã lực / 311 mã lực / 338 mã lực / 467 mã lực | 241 mã lực / 311 mã lực / 338 mã lực / 467 mã lực | 209 mã lực / 311 mã lực / 338 mã lực |
Mô-men xoắn cực đại | 350 Nm / 380 Nm / 527 Nm | 350 Nm / 380 Nm / 527 Nm | 350 Nm / 380 Nm / 527 Nm | 350 Nm / 380 Nm / 527 Nm | 350 Nm / 380 Nm / 527 Nm | 253 Nm / 380 Nm / 350 Nm |
Nhiên liệu | Xăng / Xe lai | Xăng / Xe lai | Xăng / Xe lai | Xăng / Xe lai | Xăng / Xe lai | Xăng / Xe lai |
Hộp số | Số tự động | Số tự động | Số tự động | Số tự động | Số tự động | Số tự động |
Hệ dẫn động | Dẫn động cầu sau - RWD | Dẫn động cầu sau - RWD | Dẫn động cầu sau - RWD | Dẫn động cầu sau - RWD | Dẫn động cầu sau - RWD | Dẫn động cầu sau - RWD |
Thế hệ | L10 facelift | L10 facelift | L10 facelift | L10 facelift | L10 facelift | L10 |
Kiểu dáng xe | Sedan | Sedan | Sedan | Sedan | Sedan | Sedan |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |