Thông số kỹ thuật Lexus ES

Hiển thị: 58 phiên bản (31 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Lexus ES.

Hãng xe: LexusCác đời: 1996 - 2026

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 31 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (ES)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2026
Chi tiết →
Đời 2025
Chi tiết →
Đời 2024
Chi tiết →
Đời 2023
Chi tiết →
Đời 2022
Chi tiết →
Đời 2021
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
3 bản3 bản3 bản3 bản3 bản2 bản
Chiều dài tổng thể
4975 mm
Chiều rộng tổng thể
1865 mm
Chiều cao tổng thể
1445 mm
Chiều dài cơ sở
2870 mm
Khoảng sáng gầm
150 mm
Dung tích xi-lanh
2487 cc2487 cc2487 cc2487 cc2487 cc2487 cc
Loại động cơ
2.5L petrol / 2.5L petrol-electric hybrid2.5L petrol / 2.5L hybrid2.5L petrol / 2.5L hybrid2.5L petrol / 2.5L hybrid2.5L petrol / 2.5L hybrid2.5L petrol / 2.5L hybrid
Công suất cực đại
204 mã lực / 215 mã lực204 mã lực / 215 mã lực204 mã lực / 215 mã lực204 mã lực / 215 mã lực204 mã lực / 215 mã lực204 mã lực / 215 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
243 Nm / 221 Nm243 Nm / 221 Nm243 Nm / 221 Nm243 Nm / 221 Nm243 Nm / 221 Nm243 Nm / 221 Nm
Nhiên liệu
Xăng / Xe laiXăng / Xe laiXăng / Xe laiXăng / Xe laiXăng / Xe laiXăng / Xe lai
Hộp số
Số tự độngSố tự độngSố tự độngSố tự độngSố tự độngSố tự động
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWD
Thế hệ
XZ10 faceliftXZ10 faceliftXZ10 faceliftXZ10 faceliftXZ10 faceliftXZ10
Kiểu dáng xe
SedanSedanSedanSedanSedanSedan
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?