Thông số kỹ thuật Lexus CT

Hiển thị: 10 phiên bản (10 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Lexus CT.

Hãng xe: LexusCác đời: 2011 - 2020

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 10 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (CT)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2020
Chi tiết →
Đời 2019
Chi tiết →
Đời 2018
Chi tiết →
Đời 2017
Chi tiết →
Đời 2016
Chi tiết →
Đời 2015
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
1 bản1 bản1 bản1 bản1 bản1 bản
Dung tích xi-lanh
1798 cc1798 cc1798 cc1798 cc1798 cc1798 cc
Loại động cơ
1.8L petrol-electric hybrid1.8L petrol-electric hybrid1.8L petrol-electric hybrid1.8L petrol-electric hybrid1.8L petrol-electric hybrid1.8L petrol-electric hybrid
Công suất cực đại
134 mã lực134 mã lực134 mã lực134 mã lực134 mã lực134 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
142 Nm142 Nm142 Nm142 Nm142 Nm142 Nm
Nhiên liệu
Xe laiXe laiXe laiXe laiXe laiXe lai
Hộp số
Số tự độngSố tự độngSố tự độngSố tự độngSố tự độngSố tự động
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWD
Thế hệ
A10A10A10A10A10A10
Kiểu dáng xe
HatchbackHatchbackHatchbackHatchbackHatchbackHatchback
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?