Thông số kỹ thuật Land Rover Discovery Sport

Hiển thị: 36 phiên bản (12 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Land Rover Discovery Sport.

Hãng xe: Land RoverCác đời: 2015 - 2026

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 12 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (DISCOVERY SPORT)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2026
Chi tiết →
Đời 2025
Chi tiết →
Đời 2024
Chi tiết →
Đời 2023
Chi tiết →
Đời 2022
Chi tiết →
Đời 2021
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
3 bản3 bản3 bản3 bản3 bản3 bản
Chiều dài tổng thể
4597 mm—————
Chiều rộng tổng thể
2069 mm—————
Chiều cao tổng thể
1727 mm—————
Chiều dài cơ sở
2741 mm—————
Khoảng sáng gầm
212 mm—————
Dung tích xi-lanh
1997 cc / 1498 cc1997 cc / 1498 cc1997 cc / 1498 cc1997 cc / 1498 cc1997 cc / 1498 cc1997 cc / 1498 cc
Loại động cơ
2.0L turbo petrol / 1.5L turbo plug-in hybrid petrol2.0L turbo petrol / 1.5L plug-in hybrid petrol2.0L turbo petrol / 1.5L plug-in hybrid petrol2.0L turbo petrol / 1.5L plug-in hybrid petrol2.0L turbo petrol / 1.5L plug-in hybrid petrol2.0L turbo petrol / 1.5L plug-in hybrid petrol
Công suất cực đại
249 mã lực / 309 mã lực / 200 mã lực249 mã lực / 309 mã lực / 200 mã lực249 mã lực / 309 mã lực / 200 mã lực249 mã lực / 309 mã lực / 200 mã lực249 mã lực / 309 mã lực / 200 mã lực249 mã lực / 309 mã lực / 200 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
365 Nm / 540 Nm / 320 Nm365 Nm / 540 Nm / 320 Nm365 Nm / 540 Nm / 320 Nm365 Nm / 540 Nm / 320 Nm365 Nm / 540 Nm / 320 Nm365 Nm / 540 Nm / 320 Nm
Nhiên liệu
Xăng / Xe lai sạc điệnXăng / Xe lai sạc điệnXăng / Xe lai sạc điệnXăng / Xe lai sạc điệnXăng / Xe lai sạc điệnXăng / Xe lai sạc điện
Hộp số
Số tự độngSố tự độngSố tự độngSố tự độngSố tự độngSố tự động
Hệ dẫn động
Dẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWDDẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWDDẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWDDẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWDDẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWDDẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWD
Thế hệ
L550 faceliftL550 faceliftL550 faceliftL550 faceliftL550 faceliftL550 facelift
Kiểu dáng xe
SUVSUVSUVSUVSUVSUV
Số chỗ ngồi
7 chỗ7 chỗ7 chỗ7 chỗ7 chỗ7 chỗ
Số cửa
4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?