Thông số kỹ thuật Hyundai Tucson

Hiển thị: 60 phiên bản (18 đời xe)

So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Hyundai Tucson.

Hãng xe: HyundaiCác đời: 2009 - 2026

CHỌN ĐỜI XE

Hiển thị: 6 / 18 đời xe

SO SÁNH THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIỮA CÁC ĐỜI XE (TUCSON)

Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất

Thông số / Đời xe
Đời 2026
Chi tiết →
Đời 2025
Chi tiết →
Đời 2024
Chi tiết →
Đời 2023
Chi tiết →
Đời 2022
Chi tiết →
Đời 2021
Chi tiết →
Số phiên bản (Trims)
5 bản5 bản4 bản4 bản4 bản4 bản
Chiều dài tổng thể
4640 mm—————
Chiều rộng tổng thể
1865 mm—————
Chiều cao tổng thể
1665 mm—————
Chiều dài cơ sở
2755 mm—————
Khoảng sáng gầm
181 mm—————
Dung tích xi-lanh
1598 cc / 1998 cc / 1999 cc1598 cc / 1998 cc / 1999 cc1598 cc / 1998 cc / 1999 cc1598 cc / 1998 cc / 1999 cc1598 cc / 1998 cc / 1999 cc1598 cc / 1998 cc / 1999 cc
Loại động cơ
1.6L turbo petrol / 2.0L turbo diesel / 2.0L petrol1.6L turbo petrol / 2.0L turbo diesel / 2.0L petrol1.6L turbo petrol / 2.0L turbo diesel / 2.0L petrol1.6L turbo petrol / 2.0L turbo diesel / 2.0L petrol1.6L turbo petrol / 2.0L turbo diesel / 2.0L petrol1.6L turbo petrol / 2.0L turbo diesel / 2.0L petrol
Công suất cực đại
180 mã lực / 186 mã lực / 156 mã lực180 mã lực / 186 mã lực / 156 mã lực180 mã lực / 186 mã lực / 156 mã lực180 mã lực / 186 mã lực / 156 mã lực180 mã lực / 186 mã lực / 156 mã lực180 mã lực / 186 mã lực / 156 mã lực
Mô-men xoắn cực đại
265 Nm / 416 Nm / 192 Nm265 Nm / 416 Nm / 192 Nm265 Nm / 416 Nm / 192 Nm265 Nm / 416 Nm / 192 Nm265 Nm / 416 Nm / 192 Nm265 Nm / 416 Nm / 192 Nm
Nhiên liệu
Xăng / DầuXăng / DầuXăng / DầuXăng / DầuXăng / DầuXăng / Dầu
Hộp số
Số tự độngSố tự độngSố tự độngSố tự độngSố tự độngSố tự động
Hệ dẫn động
Dẫn động cầu trước - FWD / Dẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWDDẫn động cầu trước - FWD / Dẫn động 4 bánh toàn thời gian - AWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWDDẫn động cầu trước - FWD
Thế hệ
NX4 faceliftNX4 faceliftNX4NX4NX4NX4
Kiểu dáng xe
CrossoverCrossoverCrossoverCrossoverCrossoverCrossover
Số chỗ ngồi
5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ5 chỗ
Số cửa
4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa4 cửa
Trợ lý Meoto AI
Hôm nay Meoto có thể giúp gì cho bạn?