So sánh thông số kỹ thuật, động cơ, hộp số, kích thước và trang bị qua các đời xe Hyundai Terracan.
Bảng so sánh chi tiết sự thay đổi cấu hình qua các năm sản xuất
| Thông số / Đời xe | Đời 2007 Chi tiết → | Đời 2006 Chi tiết → | Đời 2005 Chi tiết → | Đời 2004 Chi tiết → | Đời 2003 Chi tiết → |
|---|---|---|---|---|---|
Số phiên bản (Trims) | 2 bản | 2 bản | 2 bản | 2 bản | 2 bản |
Dung tích xi-lanh | 2902 cc | 2902 cc | 2902 cc | 2902 cc | 2902 cc |
Loại động cơ | 2.9L turbo diesel | 2.9L turbo diesel | 2.9L turbo diesel | 2.9L turbo diesel | 2.9L turbo diesel |
Nhiên liệu | Diesel | Diesel | Diesel | Diesel | Diesel |
Hộp số | Tự động / Số sàn | Tự động / Số sàn | Tự động / Số sàn | Tự động / Số sàn | Tự động / Số sàn |
Hệ dẫn động | 4WD | 4WD | 4WD | 4WD | 4WD |
Thế hệ | HP | HP | HP | HP | HP |
Kiểu dáng xe | SUV | SUV | SUV | SUV | SUV |
Số chỗ ngồi | 7 chỗ | 7 chỗ | 7 chỗ | 7 chỗ | 7 chỗ |